cảnh trí

noun
  1. (Beautiful) natural sight
    • vịnh Hạ Long nhiều cảnh trí đẹp đẽ lạ kỳ
      the Halong Bay has got many natural sights of extraordinary beauty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cảnh trí
Cảnh trí vùng núi non hùng vĩ khiến du khách ngỡ ngàng.